ご協力 (ごきょうりょく) — sự cộng tác; sự hợp tác; cộng tác; hợp tác
ご協力
HIỆP LỰC
ご きょ う りょ く
Sự cộng tác; sự hợp tác; cộng tác; hợp tác
この
公園
はみんなのものです
。
きれいに
保
つためご
協力
ください
Công viên này là của tất cả mọi người. Xin hãy cộng tác (hợp tác) để giữ gìn nó sạch đẹp.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ご協力
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ご協力する/ごきょうりょくする |
| Quá khứ (た) | ご協力した |
| Phủ định (未然) | ご協力しない |
| Lịch sự (丁寧) | ご協力します |
| te (て) | ご協力して |
| Khả năng (可能) | ご協力できる |
| Thụ động (受身) | ご協力される |
| Sai khiến (使役) | ご協力させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ご協力させられる |
| Điều kiện (条件) | ご協力すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ご協力しろ |
| Ý chí (意向) | ご協力しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ご協力するな |

