Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ご機嫌 (ごきげん) — sức khỏe
KI HIỀM
ご機嫌
sức khỏe
ご機嫌よう ごきげんよう
lời chào khi gặp mặt hoặc chia tay với ý nghĩa hỏi thăm tình trạng sức khỏe hoặc cầu mong sức khỏe cho người kia
ご機嫌いかがですか ごきげんいかがですか
bạn có khỏe không?
ご機嫌斜め ごきげんななめ
cảm giác khó chịu, tâm trạng xấu
ご機嫌斜めだ ごきげんななめだ
tâm trạng bực tức; cảm giác giận dữ.
ご機嫌伺い ごきげんうかがい
sự tôn trọng của một người đối với ai đó