Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ご立派 (ごりっぱ) — lộng lẫy, nổi bật, đẹp đẽ
LẬP PHÁI
ご立派
lộng lẫy, nổi bật, đẹp đẽ
派 は
nhóm; bè phái; bè cánh
彼の派 かれのは
đảng phái của anh ấy
社会派 しゃかいは
phái xã hội
無派 むは
không thuộc về đảng phái nào
人生派 じんせいは
phái nhân sinh