ご鞭撻 (ごべんたつ) — sự động viên; sự sốt sắng; thúc giục
ご鞭撻
TIÊN
Sự động viên; sự sốt sắng; thúc giục
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ご鞭撻
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ご鞭撻する/ごべんたつする |
| Quá khứ (た) | ご鞭撻した |
| Phủ định (未然) | ご鞭撻しない |
| Lịch sự (丁寧) | ご鞭撻します |
| te (て) | ご鞭撻して |
| Khả năng (可能) | ご鞭撻できる |
| Thụ động (受身) | ご鞭撻される |
| Sai khiến (使役) | ご鞭撻させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ご鞭撻させられる |
| Điều kiện (条件) | ご鞭撻すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ご鞭撻しろ |
| Ý chí (意向) | ご鞭撻しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ご鞭撻するな |

