Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ご飯 (ごはん) — cơm; bữa cơm
PHẠN
ご飯
cơm
ご飯時 ごはんどき
giờ ăn
ご飯をたく ごはんをたく
nấu cơm.
ご飯ネット ごめしネット
lưới tiết kiệm điện (giúp cơm không bị dính vào nồi và giúp việc rửa nồi trở nên dễ dàng, thuận tiện)
ご飯布 ごめしぬの
túi tiết kiệm điện (giúp cơm không bị dính vào nồi và giúp việc rửa nồi trở nên dễ dàng, thuận tiện)
ご飯をよそる ごはんをよそる
xới cơm; bới cơm.