Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
さあ (さあ) — nào; thôi nào
さあ
nào
さあて さあて
vậy thì; thế thì
さあっと さあっと
nhanh chóng; thoáng qua; vụt qua (dùng để chỉ sự di chuyển hoặc hành động diễn ra một cách thoáng qua, nhanh và nhẹ nhàng)
さあさあ さあさあ
vào ngay đi.
然有り さあり
it is so, it is as such
差圧センサ さあつセンサ
cảm biến áp suất chênh lệch