Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
竿 (さお かん ざお) — cần
CAN
竿
cần
棹
sào, gậy, cổ đàn viôlông
さおばかり さおばかり
cái cân dọc
さお竹 さおだけ
sào tre, thanh tre, cọc tre
早乙女 さおとめ
cô thợ cấy (cấy lúa); thiếu nữ, cô gái trẻ
さおはかり
cân dọc.
棹物 さおもの
saomono (vật có hình dạng thanh dài - thưởng chỉ bánh kẹo)