Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
明か (さやか) — trong lành, tươi sáng
MINH
明か
trong lành, tươi sáng
さや管 さやかん
ống thoát khí
細やか 「こまやか」「ささやか」「ほそやか」
tỉ mỉ, kĩ lưỡng
さんや
nông thôn, miền quê, vùng quê, địa phương, nhân dân miền quê; nhân dân địa phương
かけや
cái vồ
やりいか
súng cối bắn tàu ngầm, mực ống, mồi nhân tạo, câu bằng mồi mực