為れる (される) — Làm, thực hiện
為れる
VI
さ れ る
Làm, thực hiện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 為れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 為れる/される |
| Quá khứ (た) | 為れた |
| Phủ định (未然) | 為れない |
| Lịch sự (丁寧) | 為れます |
| te (て) | 為れて |
| Khả năng (可能) | 為れられる |
| Thụ động (受身) | 為れられる |
| Sai khiến (使役) | 為れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 為れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 為れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 為れろ |
| Ý chí (意向) | 為れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 為れるな |
される được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu される
剃る
cạo
擦る
chà xát
刷る
in ấn, in
為る
làm
掏る
móc túi, lấy cắp
摩る
xoa bóp

