Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ざる (ざる) — cái rổ
ざる
cái rổ
猿
khỉ
笊
cái rọ
ザル
cải rổ
ざる得ない ざるえない
đành phải
ざるを得ない ざるをえない
không thể giúp (làm), không có sự lựa chọn nào khác ngoài việc bắt buộc phải chịu trách nhiệm
ざるそうめん ざるそうめん
mì lạnh
ざる蕎麦 ざるそば
mì lạnh sốt chấm
ざるべからず ざるべからず
must (do, be)