しぶしぶ (しぶしぶ) — miễn cưỡng; bất đắc dự, không tự nguyện, không sẵn lòng, trơ trơ, khó bảo, khó làm
しぶしぶ
し ぶ し ぶ
し ぶ し ぶ
Miễn cưỡng; bất đắc dự, không tự nguyện, không sẵn lòng, trơ trơ, khó bảo, khó làm
Không bằng lòng, không vui lòng, miễn cưỡng, không thiện ý
Ảnh minh họa

しぶしぶ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu しぶしぶ
渋々
Miễn cưỡng
渋渋
miễn cưỡng

