白む (しらむ しろむ) — để trồng ánh sáng
白む
BẠCH
し ら む
Để trồng ánh sáng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 白む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 白む/しらむ |
| Quá khứ (た) | 白んだ |
| Phủ định (未然) | 白まない |
| Lịch sự (丁寧) | 白みます |
| te (て) | 白んで |
| Khả năng (可能) | 白める |
| Thụ động (受身) | 白まれる |
| Sai khiến (使役) | 白ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 白ませられる |
| Điều kiện (条件) | 白めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 白め |
| Ý chí (意向) | 白もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 白むな |

