しーん (しーん) — yên tĩnh; lặng ngắt; lặng lẽ
しーん
Yên tĩnh; lặng ngắt; lặng lẽ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ しーん
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | しーんする |
| Quá khứ (た) | しーんした |
| Phủ định (未然) | しーんしない |
| Lịch sự (丁寧) | しーんします |
| te (て) | しーんして |
| Khả năng (可能) | しーんできる |
| Thụ động (受身) | しーんされる |
| Sai khiến (使役) | しーんさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | しーんさせられる |
| Điều kiện (条件) | しーんすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | しーんしろ |
| Ý chí (意向) | しーんしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | しーんするな |
しーん được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu しーん
シーン
cảnh

