し合う (しあう) — làm cùng nhau
し合う
HỢP
し あ う
Làm cùng nhau
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ し合う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | し合う/しあう |
| Quá khứ (た) | し合った |
| Phủ định (未然) | し合わない |
| Lịch sự (丁寧) | し合います |
| te (て) | し合って |
| Khả năng (可能) | し合える |
| Thụ động (受身) | し合われる |
| Sai khiến (使役) | し合わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | し合わせられる |
| Điều kiện (条件) | し合えば |
| Mệnh lệnh (命令) | し合え |
| Ý chí (意向) | し合おう |
| Cấm chỉ(禁止) | し合うな |

