し吹く (しぶく) — toé nước; bắn tung toé.
し吹く
XUY
し ぶ く
Toé nước; bắn tung toé.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ し吹く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | し吹く/しぶく |
| Quá khứ (た) | し吹いた |
| Phủ định (未然) | し吹かない |
| Lịch sự (丁寧) | し吹きます |
| te (て) | し吹いて |
| Khả năng (可能) | し吹ける |
| Thụ động (受身) | し吹かれる |
| Sai khiến (使役) | し吹かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | し吹かせられる |
| Điều kiện (条件) | し吹けば |
| Mệnh lệnh (命令) | し吹け |
| Ý chí (意向) | し吹こう |
| Cấm chỉ(禁止) | し吹くな |

