じっと (じっと) — câm lặng; lặng lẽ; im phăng phắc; không động đậy; yên lặng
じっと
じ っ と
じ っ と
Câm lặng; lặng lẽ; im phăng phắc; không động đậy; yên lặng
〜
立
って
待
つ
Đứng yên lặng chờ đợi
Chăm chú; đăm đăm
〜
見詰
める
Nhìn chăm chú
Chịu đựng; cắn răng chịu đựng (đau...)
〜
我慢
する
Cố gắng cắn răng chịu đựng
Ì.
Ảnh minh họa

Từ đồng nghĩa của じっと
じっと được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu じっと
凝乎と
bất động

