Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
じゃあ (じゃあ) — nào
じゃあ
nào
じゃあね じゃあね
See you then, Bye, Ciao
邪悪 じゃあく
xấu; tội lỗi
じゃあく
xấu, hư, tệ, đồi bại, tội lỗi, ác, độc ác, nguy hại, tinh quái, dữ, độc
じゃあじゃあ じゃあじゃあ
ầm ầm; ào ào
じゃあまた明日 じゃあまたあした
hẹn ngày mai gặp lại.