Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
すかり (すかり) — hoàn toàn
すかり
hoàn toàn
在すかり いますかり
to be
理解する りかいする
cảm ngộ
管理する かんりする
cai quản
しっかりする しっかりする
vững
風薬 「かぜぐすり」「かざぐすり」
thuốc cảm