すとん (すとん) — tiếng bịch (âm thanh của vật nhẹ rơi xuống)
すとん
す と ん
Tiếng bịch (âm thanh của vật nhẹ rơi xuống)
本
が
テーブル
からすとんと
落
ちた
。
Cuốn sách rơi "bịch" từ bàn xuống.
(nhiệt độ v.v.) giảm đột ngột
Hiểu ra; không còn nghi ngờ; bị thuyết phục hoàn toàn
Ảnh minh họa


