砂 (すな) — cát.
砂
SA
す な
す な
JLPTN4
Cát.
砂浜
でいろんな
貝
を
拾
うのは
実
に
楽
しい
。
Thật là thú vị khi nhặt nhiều loại vỏ khác nhau trên cát.
Cát.
Ảnh minh họa

Từ đồng nghĩa của 砂
すな được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu すな
沙
một phần trăm triệu

