すらり (すらり) — cao ráo; thon thả
すらり
す ら り
す ら り
Cao ráo; thon thả
彼女
はすらりとした
スタイル
をしている
。
Cô ấy có vóc dáng cao ráo và thon thả.
Trơn tru; liền mạch
彼
はすらりと
剣
を
抜
いた
。
Anh ấy rút kiếm ra một cách mượt mà.
Ảnh minh họa

すらり (すらり) — cao ráo; thon thả
