Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
擦れ (すれ ずれ) — vết sờn; vết xước
SÁT
擦れ
vết sờn
すれてない すれてない
ngây thơ; chưa từng trải
すれば すれば
nếu
すればするほど すればするほど
càng làm... thì càng...
すれ違う すれちがう
Đi lướt qua, ngang qua nhau
すれ違い すれちがい
đi ngược hướng, đi đối diện nhau