ずきん (ずきん) — mũ trùm đầu, huy hiệu học vị, mui xe (xe đẩy của trẻ con, xe ô tô, bằng vải bạt có thể gập lại), miếng da trùm đầu, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Capô, đội mũ trùm đầu, đậy mui lại, che bằng mui
ずきん
ず き ん
Mũ trùm đầu, huy hiệu học vị, mui xe (xe đẩy của trẻ con, xe ô tô, bằng vải bạt có thể gập lại), miếng da trùm đầu, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Capô, đội mũ trùm đầu, đậy mui lại, che bằng mui
Khăn vuông trùm đầu, khăn tay, khăn mùi soa
Ảnh minh họa

ずきん được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ずきん
頭巾
mũ trùm đầu (che cả mặt)

