Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
数的 「すうてき」「かずてき」
số lượng; theo số lượng
みずてん
geishor womof easy virtue
掛け捨て 「かけすて」「かけずて」
(Trong bảo hiểm) 1 loại bảo hiểm kiểu dự phòng, sẽ được hoàn trả khi đến hạn và khi huỷ bỏ hợp đồng
見ず転 みずてん
vũ nữ nhật hoặc phụ nữ (của) dễ sự trinh tiết
ききずて
không thể thứ được, không thể bào chữa được