ずとも (ずとも) — dù không... vẫn...; không cần...cũng...
ずとも
Dù không... vẫn...; không cần...cũng...
説明
せずとも
、
彼
はすべてを
理解
していた
。
Dù không giải thích, anh ấy vẫn hiểu tất cả.
Ảnh minh họa

ずとも (ずとも) — dù không... vẫn...; không cần...cũng...
