Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ずば (ずば) — nếu không phải là; nếu không
ずば
nếu không phải là
ずばっと ずばっと
thẳng thắn; không do dự
ずばり ずばり
đúng huyệt; điểm đúng chỗ hiểm
ずばずば ずばずば
trung thực; thẳng thắn; cởi mở; minh bạch; dễ hiểu.
ずばずば言う ずばずばいう
nói thật; nói hết ý nghĩ
ずば抜ける ずばぬける
nổi bật; xuất chúng; lỗi lạc