Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
せず (せず) — không có; mà không.
せず
không có
せずに せずに
không làm...mà làm....
気にせず きにせず
không cần bận tâm
物ともせず ものともせず
trong mặt (của); trong sự thách thức (của)
付属せず ふぞくせず
không bao gồm
区別せずに くべつせずに
không phân biệt