Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
せずに (せずに) — không làm...mà làm....
せずに
không làm...mà làm....
区別せずに くべつせずに
không phân biệt
ずに ずに
mà không; không làm gì đó
せず せず
không có; mà không.
たにみず
dòng suối nhỏ, chảy thành dòng suối, chảy như một dòng suối nhỏ
気にせず きにせず
không cần bận tâm