せと — hẹp, chật hẹp, khắt khe, câu nệ ; khắc khổ, eo biển, tình cảnh khó khăn, tình cảnh khốn cùng, tình cảnh thiếu thốn; tình trạng gieo neo; tình cảnh nguy nan, cảnh hoạn nạn
せと
Hẹp, chật hẹp, khắt khe, câu nệ ; khắc khổ, eo biển, tình cảnh khó khăn, tình cảnh khốn cùng, tình cảnh thiếu thốn; tình trạng gieo neo; tình cảnh nguy nan, cảnh hoạn nạn
Eo biển, lòng sông, lòng suối, kênh mương, lạch; ống dẫn, đường; nguồn (tin tức, ý nghĩ, tư tưởng...), kênh, đường xoi, máng, rãnh, biển Măng sơ, đào rãnh, đào mương, chảy xói, chuyển, hướng vào, xoáy vào, bào đường xoi
Ảnh minh họa


