せや (せや) — đúng vậy; đúng rồi; phải đó (như そうだ)
せや
Đúng vậy; đúng rồi; phải đó (như そうだ)
A
:
あの
店
、
美味
しかったな
。
B
:
せやな
、
また
行
きたいわ
。
A: Quán đó ngon ghê nhỉ.
B: Đúng rồi, muốn đi lại quá.
Ảnh minh họa

せや (せや) — đúng vậy; đúng rồi; phải đó (như そうだ)
