相対 (そうたい あいたい) — tương đối.
相対
TƯƠNG ĐỐI
そ う た い
JLPTN1
Tương đối.
相対論的天体物理学
Vật lý học thiên thể theo thuyết tương đối
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 相対
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 相対する/そうたいする |
| Quá khứ (た) | 相対した |
| Phủ định (未然) | 相対しない |
| Lịch sự (丁寧) | 相対します |
| te (て) | 相対して |
| Khả năng (可能) | 相対できる |
| Thụ động (受身) | 相対される |
| Sai khiến (使役) | 相対させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 相対させられる |
| Điều kiện (条件) | 相対すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 相対しろ |
| Ý chí (意向) | 相対しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 相対するな |
Từ trái nghĩa của 相対
そうたい được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu そうたい
総体
toàn bộ
早退
sự dời đi sớm
双対
tính hai mặt, tính đối ngẫu
草体
đặc tính điền thêm kiểu sousho
僧体
dáng vẻ thầy tu

