Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
とそう とそう
lần phủ ngoài; lớp phủ ngoài, vải may áo choàng
そうし
vở, tập viết, tự làm ô danh, tự làm mang tiếng, những câu châm ngôn để cho trẻ em tập viết, những câu châm ngôn sáo, cũ rích, tập thơ ngắn dùng làm bài tập ở trường
そうだ そうだ
dường như là
そうよう
sự ngứa; bệnh ngứa; bệnh ghẻ, sự rất mong muốn; sự nóng lòng muốn có, ngứa, rất mong muốn, làm cho ngứa, quấy rầy; làm khó chịu
そうそうき
sự bắt đầu