その上 (そのうえ そのかみ) — bên cạnh đó; ngoài ra; ngoài ra còn; hơn thế nữa; hơn nữa là
その上
THƯỢNG
そ の う え
そ の う え
JLPTN2
Bên cạnh đó; ngoài ra; ngoài ra còn; hơn thế nữa; hơn nữa là
その
演劇
はあまりよくなかった
。
その
上俳優
たちも
十分
な
準備
ができていなかった
Vở kịch không được thành công, hơn nữa các diễn viên cũng chưa chuẩn bị được công phu lắm
Vả lại.
Ảnh minh họa


