Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
その手は食わない そのてはくわない
Tôi không mắc lừa chiêu đó đâu; tôi không bị dụ đâu
その日 そのひ
bữa hổm
その気 「そのけ」「そのき」
dự định đó; ý đó v.v.
その日その日 そのひそのひ
mỗi ngày, từ ngày này sang ngày khác
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay