Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
その折り (そのおり) — vào dịp đó, vào thời điểm đó
CHIẾT
その折り
vào dịp đó, vào thời điểm đó
その通り そのとおり
đúng rồi đấy, đúng là vậy
その辺り そのあたり
tình hình đó, vấn đề đó
骨折 こっせつ
bị gãy xương
挫折 ざせつ
làm thất bại; bước lùi; sự chán nản
折り返し おりかえし
ve áo; gấu quần; nắp; vạt