Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
その日 (そのひ) — bữa hổm
NHẬT
その日
bữa hổm
その日その日 そのひそのひ
mỗi ngày, từ ngày này sang ngày khác
その日暮らし そのひぐらし
làm chỉ đủ sống qua ngày không có dư
日 「ひ」「にち」「か」「び」「ぴ」「ち」「んち」
mặt trời
その気 「そのけ」「そのき」
dự định đó; ý đó v.v.
次の日 つぎのひ
bữa sau.