その物 (そのもの) — vật đó; cái đó; bản thân cái đó; đúng là cái đó
その物
VẬT
そ の も の
そ の も の
そ の も の
Vật đó; cái đó; bản thân cái đó; đúng là cái đó
素質
〜
は
悪
くない
。
Về bản thân tố chất thì không xấu. .
Ảnh minh họa

その物 (そのもの) — vật đó; cái đó; bản thân cái đó; đúng là cái đó
VẬT
