其れ (それ) — nó; cái đấy; điều đấy
其れ
KÌ
そ れ
そ れ
そ れ
そ れ
Nó; cái đấy; điều đấy
其
れは
私
のかばんです
Cái đấy là túi của tôi .
Ảnh minh họa

それ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu それ
其
cái đó
其れ (それ) — nó; cái đấy; điều đấy
KÌ

其
cái đó