Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
それが (それが) — chuyện là; vấn đề là
それが
chuyện là
それがし
một người nào đó, có người
某 「ぼう」「それがし」「なにがし」
nào đó
恐れがある おそれがある
e là, sợ là,có nguy cơ phải chịu trách nhiệm
それは それは
vậy thì
それか それか
hay là