Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
それこそ (それこそ) — mức độ; phạm vi (ảnh hưởng hay kết quả).
それこそ
mức độ
それは それは
vậy thì
それが それが
chuyện là; vấn đề là
それか それか
hay là
それはそうと それはそうと
tiện thể; nhân thể; nhân tiện.
それもこれも それもこれも
cả cái này lẫn cái kia; tất cả những thứ này