それより (それより) — ngoài việc đó, khác hơn thế, bỏ qua một bên, nhiều hơn... hơn thế, nhưng, tuy nhiên
それより
そ れ よ り
Ngoài việc đó, khác hơn thế, bỏ qua một bên, nhiều hơn... hơn thế, nhưng, tuy nhiên
Ảnh minh họa

それより (それより) — ngoài việc đó, khác hơn thế, bỏ qua một bên, nhiều hơn... hơn thế, nhưng, tuy nhiên
