Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
それ自身 (それじしん) — bản thân cái đó; chính nó
TỰ THÂN
それ自身
bản thân cái đó
(1とそれ自身を除く=自明でない真の)約数 (1とそれじしんをのぞく=じめーでないしんの)やくすー
ước thật sự
それはそれは それはそれは
ôi trời, thật là...; ôi chao, thật...
誰それ だれそれ
ai đó
自身 じしん
bản thân
自身の じしんの
đích thân.