Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
そんな (そんな) — như thế; như thế ấy; như thế đó
そんな
như thế
そんなもの そんなもの
thứ như thế; cái kiểu đó
そんなことより そんなことより
Hơn thế nữa, kệ hết đi
そんなこんな そんなこんな
chuyện này chuyện kia; đủ thứ chuyện
そんな風に そんなふうに
theo cách đó; giống như thế.
そんなに そんなに
đến thế; đến như vậy; như thế