凧 (たこ いかのぼり はた いか) — cái diều.
凧
(DIỀU)
た こ
Cái diều.
Ảnh minh họa

Từ đồng nghĩa của 凧
たこ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu たこ
蛸
con bạch tuộc
鮹
con tuộc, con mực phủ
胼胝
vết chai chân, chai tay
章魚
con bạch tuộc
タコ
con bạch tuộc.
凧 (たこ いかのぼり はた いか) — cái diều.
(DIỀU)

蛸
con bạch tuộc
鮹
con tuộc, con mực phủ
胼胝
vết chai chân, chai tay
章魚
con bạch tuộc
タコ
con bạch tuộc.