たり (たり) — đến và đi
たり
た り
Đến và đi
Làm những việc như...
Diễn đạt một mệnh lệnh
(sau một danh từ) là
Cho biết hoàn thành hoặc tiếp tục một hành động
Ảnh minh họa

たり được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu たり
人
con người
たり (たり) — đến và đi

人
con người