Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
たりとも (たりとも) — (không) ngay cả, (không) bất kỳ, chưa từng
たりとも
(không) ngay cả, (không) bất kỳ, chưa từng
何人たりとも 「なんぴとたりとも」「なんびとたりとも」
không một ai
二人とも ふたりとも
cả hai người
二人共 「ふたりとも」「ににんども」
cả hai (những người)
としても としても
giả sử rằng; dù là.
とも言う ともいう
cũng được gọi là