出し (だし) — cung cấp; nước luộc thịt; cái cớ; lời xin lỗi; sự giả vờ; người bị lừa gạt; đối diện người đàn ông
出し
XUẤT
だ し
Cung cấp; nước luộc thịt; cái cớ; lời xin lỗi; sự giả vờ; người bị lừa gạt; đối diện người đàn ông
Ảnh minh họa

だし được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu だし
出汁
nước dùng, nước xúp (thường nấu từ rong biển hay cá ngừ)
山車
xe diễu hành

