Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
だっけ (だっけ) — hình như là; phải không nhỉ
だっけ
hình như là
脱け殻 「ぬけがら」「だっけから」
lớp da đã lột bỏ ra (da rắn,...)
何だっけ なんだっけ
Cái gì nhỉ?
歯脱け 「はぬけ」「はだっけ」
rơi ra khỏi răng; người với răng mất tích
籠脱け 「かごぬけ」「かごだっけ」
thả (tuột) ở ngoài sau cách với lừa đảo hàng hóa
だけ だけ
duy chỉ.