Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
だもの だもの
chỉ báo lý do; infers (mà) vài (kẻ) kháng nghị
だもんで だもんで
vì thế; do vậy
駄物 だもの
bã; hạng xấu ăn quá nhiều
青だも あおだも
Fraxinus lanuginosa (chi Tần bì)
だだ漏れ だだもれ
rò rỉ lớn