だもの (だもの) — chỉ báo lý do; infers (mà) vài (kẻ) kháng nghị
だもの
Chỉ báo lý do; infers (mà) vài (kẻ) kháng nghị
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ だもの
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | だものする |
| Quá khứ (た) | だものした |
| Phủ định (未然) | だものしない |
| Lịch sự (丁寧) | だものします |
| te (て) | だものして |
| Khả năng (可能) | だものできる |
| Thụ động (受身) | だものされる |
| Sai khiến (使役) | だものさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | だものさせられる |
| Điều kiện (条件) | だものすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | だものしろ |
| Ý chí (意向) | だものしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | だものするな |
だもの được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu だもの
駄物
bã

